|
BẢNG SIZE QUẦN ÁO Qúy khách vui lòng dựa theo số tháng, cân nặng và chiều cao (ưu tiên cân nặng) để chọn size phù hợp cho bé |
|
I. NHÓM SƠ SINH: |
||||
|
Quần áo sơ sinh: |
||||
|
Size |
Số tháng |
Cân nặng (kg) |
Chiều cao (cm) |
|
|
1 |
0 - 1 tháng |
2,8 - 4 kg |
47 - 58 cm |
|
|
2 |
1 - 3 tháng |
4 - 6 kg |
58 - 65 cm |
|
|
3 |
3 - 6 tháng |
6 - 8 kg |
65 - 70 cm |
|
|
4 |
6 - 9 tháng |
8 - 10 kg |
70 - 75 cm |
|
|
Mũ, nón sơ sinh: |
||||
|
Size |
Số tháng |
Vòng đầu (cm) |
||
|
Một cỡ |
0 - 6 tháng |
34 - 41 cm |
||
|
Bao tay & bao chân: |
||||
|
Mục |
Size |
Số tháng |
Chiều dài lòng bàn tay/ bàn chân (cm) |
|
|
Bao tay |
Một cỡ |
0 - 6 tháng |
7 cm |
|
|
Bao chân |
Một cỡ |
0 - 6 tháng |
8 cm |
|
|
Tã dán: |
||||
|
Size |
Số tháng |
Cân nặng (kg) |
||
|
1 |
0 - 1 tháng |
2,8 - 4 kg |
||
|
3 |
1 - 3 tháng |
4 - 6 kg |
||
|
6 |
3 - 6 tháng |
6 - 8 kg |
||
|
II. NHÓM TRẺ EM: |
||||
|
Quần áo trẻ em: |
||||
|
Size |
Số tuổi |
Cân nặng (kg) |
Chiều cao (cm) |
|
|
1 |
9 - 12 tháng |
10 - 11 kg |
71 - 75 cm |
|
|
2 |
12 - 18 tháng |
11 - 12 kg |
75 - 80 cm |
|
|
3 |
18 - 24 tháng |
12 - 13 kg |
80 - 85 cm |
|
|
4 |
2 - 3 tuổi |
13 - 13,5 kg |
85 - 95 cm |
|
|
5 |
3 - 4 tuổi |
13,5 - 15,5 kg |
95 - 105 cm |
|
|
6 |
4 - 5 tuổi |
15,5 - 17 kg |
105 - 110 cm |
|
|
7 |
5 - 6 tuổi |
17 - 18,5 kg |
110 - 113 cm |
|
|
8 |
6 - 7 tuổi |
18,5 - 20 kg |
113 - 120 cm |
|
